跳到主要內容Skip to contentĐến nội dung chính
粵語授課,普通話亦可 · 中文/英文/越南文字幕Software built with AI in the loop · Courses run in Cantonese and VietnameseDạy bằng tiếng Việt, kèm mô-đun IT tiếng Trung · Phụ đề Trung / Anh / Việt

用 AI 寫 code,做出真正交到貨嘅功能。Software that ships,with AI in the loop.Từ nghề khác sang làm phần mềm,có người đi cùng.

八個星期,一個完整功能。學識幾時信 AI,幾時唔信。廣東話教,細班。Ten years building apps and web. Now with AI, used safely, and I teach teams to do the same.Mình từng học luật. Tám tuần, một tính năng thật, nhóm nhỏ, có người để hỏi.

由法律到寫 codeLaw to codeTừ luật sang code

我讀法律。我交軟件。I studied law. I ship software.Mình học luật. Mình giao phần mềm.

中間嗰幾年,向下碌。Scroll for the years in between.Cuộn xuống xem mấy năm ở giữa.

  1. 01

    法律系Law schoolTrường luật

    法律教我逐行讀,仲要問每一行背後藏咗啲乜。Law school taught me to read every line, and to ask what each one hides.Trường luật dạy mình đọc từng dòng, và hỏi mỗi dòng giấu gì.

  2. 02

    第一個畫面The first screenMàn hình đầu tiên

    有一晚我砌咗個好細嘅嘢。佢行到。之後停唔到手。法律已經冇咁吸引;呢樣嘢有創作感,而且睇落生活會好啲。One evening I built something small. It worked. I couldn’t stop. Law had stopped being interesting; this was creative, and it looked like a better living.Một tối mình dựng một thứ nhỏ xíu. Nó chạy. Rồi không dừng được nữa. Luật đã hết hấp dẫn; cái này sáng tạo hơn, và trông như một cuộc sống tốt hơn.

  3. 03

    半年到一年Six months to a yearSáu tháng đến một năm

    教學片、錯誤、通宵。Stack Overflow 係我當年最好嘅工具。最掛住嘅,係有個人可以問。Tutorials, errors, late nights. Stack Overflow was my favourite tool back then. What I missed most was someone to ask.Tutorial, lỗi, thức đêm. Stack Overflow là công cụ ruột của mình hồi đó. Thiếu nhất là một người để hỏi.

  4. 04

    第一個 appThe first appApp đầu tiên

    我自己嘅產品,真係有人用。冇人問過我讀乜。My own product. Real people used it. Nobody asked what I’d studied.Sản phẩm của mình. Có người dùng thật. Không ai hỏi mình học gì.

  5. 05

    十年後Ten years onMười năm sau

    每日有人用嘅軟件,AI 喺度一齊做。然後個個都問我同一條問題。Software people use every day, AI in the loop. Then everyone started asking me the same question.Phần mềm có người dùng mỗi ngày, có AI cùng làm. Rồi ai cũng hỏi mình cùng một câu.

第二週你會用返呢招。You’ll use this in week 2.Tuần 2 bạn sẽ dùng lại chiêu này.

第一週你就會有呢個畫面。You’ll have this screen in week 1.Tuần 1 bạn đã có màn hình này.

所以呢個課程得 6 到 12 個人。That’s why this course is 6 to 12 people.Vì vậy khoá này chỉ 6 đến 12 người.

第八週,你都會有一個。Week 8, you’ll have one too.Tuần 8, bạn cũng sẽ có một cái.

條問題就喺下面。The question is just below.Câu hỏi ở ngay dưới.

個個都問嘅問題The question everyone asksCâu ai cũng hỏi

AI 而家識寫 code。仲值唔值得學?AI writes code now. Is this still worth learning?AI giờ viết được code. Học còn đáng không?

老實答你。An honest answer.Trả lời thật.

  1. 01

    打字平咗Typing got cheapGõ code rẻ rồi

    係。AI 打得快過我一世人。Yes. AI types faster than I ever will.Đúng. AI gõ nhanh hơn mình cả đời.

  2. 02

    判斷冇平到Judgement didn’tPhán đoán thì không

    佢好有信心咁砌錯咗嘢。決定做乜、問返漏咗嘅問題,一啲都冇平到。It built the wrong thing, confidently. Deciding what to build and asking the missing questions did not get cheaper.Nó dựng sai, rất tự tin. Quyết định làm gì, hỏi những câu còn thiếu, chẳng rẻ đi chút nào.

  3. 03

    安全用,有人負責Safe, and someone accountableAn toàn, và có người chịu trách nhiệm

    AI 要識安全咁用,而且 AI 交出嚟嘅嘢,要有人負責。客就係畀錢畀嗰個人。AI has to be used safely, and someone has to answer for what it ships. Clients pay that person.Phải biết dùng AI an toàn, và phải có người chịu trách nhiệm cho thứ AI giao. Khách trả tiền cho người đó.

  4. 04

    答案The answerCâu trả lời

    牆矮咗,梯仲係嗰條。我當年一個人行咗一年;你八週,有組,有一個真功能。呢個就係課程:方法,加有人可以問。The wall got lower. The ladder is the same. That is how I work: AI for the typing, a person who decides, checks and signs. Clients get the speed and the name on the sheet.Bức tường thấp xuống, cái thang vẫn vậy. Mình đi một mình mất một năm; bạn tám tuần, có nhóm, có một tính năng thật. Khoá học là vậy: phương pháp, cộng người để hỏi.

  5. 加入第一期Work with meVào khoá đầu tiên

我每日都用。I use it every day.Mình dùng nó mỗi ngày.

呢part就係法律教我嘅嘢。This is the part law taught me.Đây là phần luật dạy mình.

第六週:AI 講大話嗰日。Week 6: the day AI lies to you.Tuần 6: ngày AI nói dối bạn.

值得。但要學啱方法。Worth it. If it is done right.Đáng. Nếu học đúng cách.

08個星期weekstuần
6–12人一班peoplengười / lớp
4–6小時一星期(睇 + 做)hours a week (watch + build)giờ / tuần (xem + làm)
完全未寫過 code?啱晒。Zero experience? You’re in the right place.Chưa từng viết code? Đúng chỗ rồi.

你會用熟嘅工具Tools I build withCông cụ bạn sẽ quen tay

ClaudeCursorGitHubFlutter / React NativeSupabase / Firebase

你會帶走嘅四樣嘢Four things you’ll leave withBốn thứ bạn mang về

唔係練習,係真正交貨嗰套。Not exercises — the real handover set.Không phải bài tập — đúng bộ bàn giao thật.

01spec-reply.md

一份中文回覆嘅需求書A spec reply, in ChineseBản phản hồi yêu cầu bằng tiếng Trung

你睇得出漏洞,問得出開發商會問嘅十條問題。You found the holes and asked the ten questions a developer asks before quoting.Bạn thấy được chỗ thiếu và hỏi đúng mười câu một developer hỏi trước khi báo giá.

02feature/booking

一個真正行到嘅功能A working featureMột tính năng chạy thật

改預約:有 loading、空、錯誤三個狀態;撳兩下唔會出兩張單。Change a booking: loading, empty and error states; a double tap never makes two bookings.Đổi lịch hẹn: đủ ba trạng thái loading / trống / lỗi; bấm hai lần không ra hai đơn.

03test-report.pdf

一份測試報告A test reportBáo cáo kiểm thử

做過乜、冇做過乜,有證據,有機型同版本。What ran, what didn’t, with evidence, device and build IDs.Đã chạy gì, chưa chạy gì, có bằng chứng, có mã thiết bị và bản build.

04demo · 3:00

一段三分鐘中文 DemoA three-minute demo in ChineseBản demo 3 phút bằng tiếng Trung

客人肯簽收嗰種。The kind a client signs off on.Loại mà khách ký nhận.

示範項目用模擬數據,並非客戶項目。Demo project uses synthetic data; not a client project.Dự án mẫu dùng dữ liệu giả lập, không phải dự án khách hàng.

睇課程內容See what you’ll learnXem nội dung khoá

八個星期,
一句「我做到」。
Eight weeks.
A whole new “I can.”
Tám tuần.
Một câu “mình làm được.”

由軟件係點交貨開始,唔係由語法開始;最後交出你自己嗰個功能。Start with how software ships, not with syntax; finish by handing over your own feature.Bắt đầu từ cách phần mềm được bàn giao, không phải từ cú pháp; kết thúc bằng tính năng của chính bạn.

  1. W01軟件係點交貨嘅How software actually shipsPhần mềm được bàn giao thế nào
  2. W02睇需求書 · IT 中文Reading a spec · IT 中文Đọc bản yêu cầu · IT tiếng Trung
  3. W03畫面同三個狀態Screens and the three statesMàn hình và ba trạng thái
  4. W04API、超時、重試API, timeout, retryAPI, timeout, retry
  5. W05測試證據Test evidenceBằng chứng kiểm thử
  6. W06用 AI 而唔呃自己Using AI without fooling yourselfDùng AI mà không tự lừa mình
  7. W07同客溝通 · IT 中文Client communication · IT 中文Giao tiếp với khách · IT tiếng Trung
  8. W08Demo 同交接Demo and handoverDemo và bàn giao
你好,我係義仔。Hi, I’m 義仔.Chào, mình là Nghĩa (義仔).義仔
義仔義仔 (Nghia)Nghĩa (義仔)義仔講IT
法律系畢業 → 寫軟件十年Law grad → ten years building softwareTốt nghiệp luật → mười năm làm phần mềm

我都係由第二度開始。I started somewhere else, too.Mình cũng bắt đầu từ chỗ khác.

我讀完法律先自學寫 code,而家做嘅軟件每日都有人用,仲一直用 AI 加速。呢個課程係我當年想有嘅嗰種:一個真實嘅功能、老實嘅反饋、有人喺教學片唔再講得通嘅時候幫你一把。我哋會用 AI 做快啲,亦會學識幾時佢講錯。I studied law, taught myself to code, and have spent ten years shipping apps and web for clients and for my own products. Today AI writes much of the first draft. I decide what to build, read what it wrote, and sign off on what ships. On the side I run small cohorts in Cantonese and Vietnamese, teaching people to work the same way.Mình học luật, tự học lập trình, giờ làm phần mềm có người dùng mỗi ngày — và dùng AI để làm nhanh hơn. Đây là khoá mình ước có hồi đó: một tính năng thật, phản hồi thẳng thắn, và có người giúp khi tutorial không còn hiểu nổi. Dùng AI để nhanh, và học cách nhận ra khi nó sai.

睇我嘅頻道 義仔講IT →Watch the channel 義仔講IT →Xem kênh 義仔講IT →

細班。真人。Small group. Real people.Nhóm nhỏ. Người thật.

你唔使一個人諗晒。You don’t have to figure it all out alone.Bạn không phải tự xoay xở một mình.

每星期推你一下A nudge every weekMỗi tuần một cú đẩy

錄影課堂隨時睇;每星期一次 live Q&A,講返唔明嗰啲。Recorded lessons when it suits you; one live Q&A a week for the bits that don’t click.Bài giảng ghi sẵn, xem lúc nào cũng được; mỗi tuần một buổi Q&A trực tiếp cho những chỗ chưa thông.

我親自睇你嘅嘢I review your work myselfMình tự xem bài của bạn

書面反饋、私人群組、課程期間一次 1:1。Written feedback, a private group, one 1:1 during the course.Phản hồi bằng văn bản, nhóm riêng, một buổi 1:1 trong khoá.

同你同一步嘅人People at your stageNgười cùng chặng với bạn

最多十二人,同你一齊做。Twelve people at most, building alongside you.Tối đa mười hai người, làm cùng bạn.

試一課先。A little taste, before you leap.Xem thử một bài trước.

兩課免費,整緊。加入等候名單,出咗會通知你。Two free lessons are in the works. Join the waitlist to hear when they’re ready.Hai bài miễn phí đang làm. Đăng ký danh sách chờ, có là mình báo.

即將推出 · 粵語 + 中/英/越字幕COMING SOON · CANTONESE + ZH/EN/VI SUBTITLESSẮP RA · TIẾNG VIỆT + PHỤ ĐỀ TRUNG / ANH

第一期。一齊塑造佢。First cohort. Help shape it.Khoá đầu tiên. Cùng định hình nó.

加入等候名單Get in touchĐăng ký danh sách chờ

你可能想知嘅幾樣嘢。A few things you might be wondering.Vài điều bạn có thể đang thắc mắc.

仲有其他問題?直接 say hello。Something else on your mind? Just say hello.Còn gì khác? Cứ nhắn mình.

幾時開始?幾多錢?When does it start, and what does it cost?Khi nào bắt đầu, học phí bao nhiêu?

第一期仍在等候名單階段,日期同價錢未公佈。加入等候名單免費,唔會預留付費名額,亦唔係承諾購買。報名前你會先收到全部資料,包括任何需要付費嘅工具。The first cohort is at the waitlist stage; dates and pricing aren’t announced yet. Joining is free, doesn’t reserve a paid seat and doesn’t commit you to buying. You’ll get full details, including any paid tools, before you enrol.Khoá đầu đang ở giai đoạn danh sách chờ; ngày và học phí chưa công bố. Đăng ký miễn phí, không giữ chỗ trả phí, không ràng buộc mua. Bạn sẽ nhận đủ thông tin, kể cả công cụ trả phí nếu có, trước khi ghi danh.

用咩語言教?What language is it taught in?Dạy bằng ngôn ngữ gì?

粵語授課,普通話可以安排。字幕有中文、英文、越南文。Cantonese, with Mandarin available on request. Subtitles in Chinese, English and Vietnamese.Tiếng Việt. Các mô-đun IT tiếng Trung dùng tiếng Trung, có giải thích tiếng Việt. Phụ đề Trung và Anh.

要識英文嗎?Do I need English?Có cần tiếng Anh không?

唔需要流利。技術名詞大多係英文,我會逐個解釋,仲會教對應嘅中文講法。Not fluently. Most technical terms are English; I explain each one and teach the Chinese equivalent.Không cần giỏi. Thuật ngữ phần lớn là tiếng Anh; mình giải thích từng từ và dạy cả cách nói tiếng Trung.

要數學好嗎?Do I need to be good at math?Có cần giỏi toán không?

唔需要。No.Không.

每星期幾多時間?How many hours a week?Mỗi tuần mấy giờ?

4–6 小時:大約一半睇,一半做。4–6 hours: roughly half watching, half building.4–6 giờ: khoảng nửa xem, nửa làm.

Mac 定 Windows?Mac or Windows?Mac hay Windows?

兩樣都得。Either.Cái nào cũng được.

完全未寫過 code?What if I’ve never coded at all?Chưa từng viết code thì sao?

啱晒。第一個星期由「軟件係點交貨」開始,唔係由語法開始。You’re in the right place. Week one starts with how software ships, not with syntax.Đúng chỗ rồi. Tuần đầu bắt đầu từ cách phần mềm được bàn giao, không phải từ cú pháp.

退款點處理?How do refunds work?Hoàn tiền thế nào?

細則會同價錢一齊公佈,你決定前就會知。Terms will be published with pricing, before you decide.Điều khoản sẽ công bố cùng học phí, trước khi bạn quyết định.

會唔會幫我搵工?Will this get me a job?Có giúp mình tìm việc không?

唔會。呢個課程教嘅係技能,同埋一個可以畀人睇嘅作品。冇安排工作,冇保證就業,亦唔係任何公司嘅招聘渠道。No. This course teaches a skill and leaves you with work you can show. There’s no placement, no job guarantee, and it isn’t a hiring channel for any company.Không. Khoá này dạy kỹ năng và để lại một sản phẩm bạn có thể cho người khác xem. Không sắp xếp việc làm, không bảo đảm việc, và không phải kênh tuyển dụng của bất kỳ công ty nào.